HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Describe a place with trees that you would like to visit IELTS Speaking Part 2, 3

Trong IELTS Speaking chủ đề “Describe a place with trees that you would like to visit” yêu cầu thí sinh không chỉ miêu tả cảnh quan thiên nhiên mà còn thể hiện cảm xúc, lý do mong muốn đến đó và khả năng sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu band cao, dàn ý triển khai rõ ràng cùng hệ thống từ vựng và collocations ăn điểm, giúp bạn tự tin ghi điểm trong phần thi IELTS Speaking.

1. IELTS Speaking Part 2 Describe a place with trees that you would like to visit

1.1. Đề bài

Describe a place with trees that you would like to visit

You should say:

  • Where this place is

  • How you knew about this place

  • What it is like

And explain why you would like to visit it

Describe a place with trees that you would like to visit IELTS Speaking Part 2

>> Xem thêm: Describe a historical building you have been to IELTS Speaking Part 2

1.2. Dàn ý Describe a place with trees that you would like to visit IELTS Speaking Part 2

Để trả lời trôi chảy và ghi điểm với chủ đề Describe a place with trees that you would like to visit, bạn nên lần lượt nói về vị trí của địa điểm, cách bạn biết đến nơi đó, đặc điểm nổi bật của cảnh quan, cũng như lý do bạn mong muốn được ghé thăm. Dưới đây là dàn ý chi tiết để bạn tham khảo và phát triển bài nói của mình.

Introduction

I’d like to talk about Cuc Phuong National Park, a famous forest destination that I have always wanted to visit because of its rich biodiversity and peaceful natural environment. (Tôi muốn nói về Vườn quốc gia Cúc Phương, một điểm đến rừng nổi tiếng mà tôi luôn mong được ghé thăm vì hệ sinh thái phong phú và môi trường thiên nhiên yên bình.)

Where this place is

  • Cuc Phuong National Park is located in the northern part of Vietnam, about a few hours’ drive from Hanoi. (Vườn quốc gia Cúc Phương nằm ở miền Bắc Việt Nam, cách Hà Nội vài giờ lái xe.)

  • It lies in a mountainous area spanning several provinces, including Ninh Binh, Hoa Binh, and Thanh Hoa. (Nó nằm ở khu vực miền núi trải dài qua nhiều tỉnh như Ninh Bình, Hòa Bình và Thanh Hóa.)

  • It is one of the oldest and most well-known national parks in Vietnam. (Đây là một trong những vườn quốc gia lâu đời và nổi tiếng nhất ở Việt Nam.)

How you knew about this place

  • I first learned about Cuc Phuong through geography lessons at school when we studied national parks in Vietnam. (Tôi lần đầu biết về Cúc Phương qua các bài học địa lý ở trường khi học về các vườn quốc gia ở Việt Nam.)

  • I have also seen many travel blogs and documentaries highlighting its ancient forests and rare animals. (Tôi cũng xem nhiều blog du lịch và phim tài liệu nói về những khu rừng nguyên sinh và động vật quý hiếm ở đây.)

  • Some of my friends who enjoy trekking highly recommended this place to me. (Một vài người bạn thích trekking cũng giới thiệu nơi này cho tôi.)

What it is like

  • The park is famous for its ancient trees, some of which are hundreds or even thousands of years old. (Vườn nổi tiếng với những cây cổ thụ, có cây hàng trăm thậm chí hàng nghìn năm tuổi.)

  • It has dense tropical forests, diverse wildlife, and many species listed as endangered. (Nơi đây có rừng nhiệt đới rậm rạp, hệ động vật đa dạng và nhiều loài nằm trong danh sách nguy cấp.)

  • There are also caves, hiking trails, and conservation centers that protect rare animals. (Ngoài ra còn có hang động, đường mòn đi bộ và các trung tâm bảo tồn động vật quý hiếm.)

Why you would like to visit it

  • I would love to visit Cuc Phuong to experience the beauty of untouched nature and escape from the noise of city life. (Tôi rất muốn đến Cúc Phương để trải nghiệm vẻ đẹp của thiên nhiên nguyên sơ và trốn khỏi sự ồn ào của thành phố.)

  • Walking under the canopy of ancient trees would be a relaxing and refreshing experience. (Đi bộ dưới tán những cây cổ thụ sẽ là một trải nghiệm thư giãn và sảng khoái.)

  • I also want to learn more about wildlife conservation and see rare animals in real life. (Tôi cũng muốn tìm hiểu thêm về bảo tồn động vật hoang dã và tận mắt thấy các loài động vật quý hiếm.)

>> Xem thêm: Describe a thing you bought and you are happy about IELTS Speaking Part 2

1.3. Sample answer Describe a place with trees that you would like to visit IELTS Speaking Part 2

Sample Answer 

I would like to talk about Cuc Phuong National Park, a renowned natural reserve in the northern part of Vietnam that I have long wished to visit. It is located several hours away from Hanoi and is widely recognized as one of the country’s oldest national parks. I first learned about this place during my geography lessons at school, and later I saw a number of documentaries and travel blogs featuring its breathtaking scenery and rich biodiversity. Since then, it has been on my travel bucket list.

Cuc Phuong is famous for its ancient tropical forests, some of which contain thousand-year-old trees towering above the forest floor. The park is also home to a wide range of wildlife, including several endangered species that are under protection. Apart from its ecological value, the area features scenic hiking trails, mysterious caves, and conservation centers dedicated to preserving rare animals. Overall, the landscape is incredibly lush, tranquil, and untouched by urban development.

I would love to visit this park because I am deeply drawn to nature and outdoor exploration. Spending time walking beneath the dense canopy of ancient trees would allow me to escape the hustle and bustle of city life and clear my mind. I believe the fresh air and serene atmosphere would help me recharge both physically and mentally. Additionally, visiting Cuc Phuong would be a great opportunity for me to learn more about environmental conservation while capturing stunning photographs of the natural scenery. I imagine it would be a refreshing and unforgettable experience.

Sample answer Describe a place with trees that you would like to visit IELTS Speaking Part 2

Bài dịch

Tôi muốn nói về Vườn quốc gia Cúc Phương, một khu bảo tồn thiên nhiên nổi tiếng ở miền Bắc Việt Nam mà tôi đã từ lâu mong muốn được ghé thăm. Nơi này cách Hà Nội vài giờ di chuyển và được biết đến rộng rãi là một trong những vườn quốc gia lâu đời nhất cả nước. Tôi lần đầu biết đến địa điểm này trong các giờ học địa lý ở trường, và sau đó tôi xem nhiều phim tài liệu cũng như blog du lịch giới thiệu về phong cảnh ngoạn mục và hệ sinh thái đa dạng ở đây. Kể từ đó, nơi này đã nằm trong danh sách những điểm đến mơ ước của tôi.

Cúc Phương nổi tiếng với những khu rừng nhiệt đới cổ xưa, trong đó có những cây cổ thụ hàng nghìn năm tuổi vươn cao trên nền rừng. Vườn quốc gia cũng là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã, bao gồm một số loài quý hiếm đang được bảo tồn. Bên cạnh giá trị sinh thái, khu vực này còn có các tuyến đường mòn đi bộ ngắm cảnh, hang động kỳ bí và các trung tâm bảo tồn dành riêng cho động vật quý hiếm. Nhìn chung, cảnh quan ở đây vô cùng xanh tươi, yên bình và gần như chưa bị tác động bởi đô thị hóa.

Tôi rất muốn đến thăm công viên này vì tôi đặc biệt yêu thiên nhiên và các hoạt động ngoài trời. Việc đi bộ dưới tán rừng rậm rạp của những cây cổ thụ sẽ giúp tôi thoát khỏi sự nhộn nhịp của cuộc sống thành phố và thư giãn đầu óc. Tôi tin rằng không khí trong lành và bầu không gian yên tĩnh ở đó sẽ giúp tôi tái tạo năng lượng cả về thể chất lẫn tinh thần. Ngoài ra, chuyến đi đến Cúc Phương cũng là cơ hội tuyệt vời để tôi tìm hiểu thêm về bảo tồn môi trường và chụp những bức ảnh thiên nhiên tuyệt đẹp. Tôi tưởng tượng đó sẽ là một trải nghiệm đáng nhớ và đầy sảng khoái.

Từ vựng quan trọng

  • renowned: nổi tiếng

  • natural reserve: khu bảo tồn thiên nhiên

  • biodiversity: đa dạng sinh học

  • breathtaking scenery: phong cảnh ngoạn mục

  • bucket list: danh sách những điều muốn làm/điểm đến mơ ước

  • ancient tropical forests: rừng nhiệt đới cổ xưa

  • towering trees: cây cao vút

  • endangered species: loài có nguy cơ tuyệt chủng

  • ecological value: giá trị sinh thái

  • scenic hiking trails: đường mòn đi bộ ngắm cảnh

  • lush landscape: cảnh quan xanh tươi

  • untouched by urban development: chưa bị đô thị hóa tác động

  • hustle and bustle: sự nhộn nhịp, ồn ào

  • dense canopy: tán rừng rậm rạp

  • serene atmosphere: bầu không khí yên bình

  • recharge physically and mentally: tái tạo năng lượng thể chất và tinh thần

  • environmental conservation: bảo tồn môi trường

  • unforgettable experience: trải nghiệm khó quên

>> Xem thêm: Describe an exciting activity that you experienced with someone else IELTS Speaking Part 2, 3

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Dưới đây là những câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 3 cùng với bài mẫu tham khảo, giúp bạn mở rộng ý tưởng, lập luận logic và sử dụng từ vựng học thuật để ghi điểm cao hơn.

2.1. Are natural views better than city views?

(Cảnh thiên nhiên có đẹp hơn cảnh thành phố không?)

Sample Answer

In my opinion, natural views are generally more beneficial for people’s well-being than city views. Natural landscapes such as forests, mountains, or lakes tend to create a sense of tranquility and emotional balance. In contrast, urban scenery is often associated with noise, traffic congestion, and visual pollution. While city views can be impressive due to modern architecture and vibrant nightlife, they rarely provide the same level of mental relaxation. Research has shown that exposure to green spaces can reduce stress and improve overall mood. Moreover, natural environments encourage outdoor activities, which are good for physical health. That being said, some people may prefer cityscapes because they symbolize economic progress and modern lifestyles. Personally, I believe a combination of both would offer the most balanced living experience.

Are natural views better than city views? IELTS Speaking Part 3

Dịch

Theo tôi, cảnh thiên nhiên nhìn chung mang lại nhiều lợi ích hơn cho sức khỏe tinh thần so với cảnh thành phố. Những phong cảnh tự nhiên như rừng, núi hay hồ nước thường tạo cảm giác yên bình và cân bằng cảm xúc. Ngược lại, khung cảnh đô thị thường gắn liền với tiếng ồn, tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm thị giác. Mặc dù cảnh thành phố có thể ấn tượng nhờ kiến trúc hiện đại và cuộc sống về đêm sôi động, chúng hiếm khi mang lại sự thư giãn tinh thần tương tự. Nghiên cứu cho thấy việc tiếp xúc với không gian xanh có thể giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng. Hơn nữa, môi trường tự nhiên khuyến khích các hoạt động ngoài trời tốt cho sức khỏe thể chất. Tuy vậy, một số người thích cảnh đô thị vì nó tượng trưng cho sự phát triển kinh tế và lối sống hiện đại. Cá nhân tôi tin rằng sự kết hợp của cả hai sẽ mang lại cuộc sống cân bằng nhất.

Vocabulary

  • tranquility: sự yên bình

  • visual pollution: ô nhiễm thị giác

  • mental relaxation: sự thư giãn tinh thần

  • green spaces: không gian xanh

>> Xem thêm: Describe your favorite animal IELTS Speaking Part 2, 3

2.2. What kinds of trees do people in Vietnam often plant?

(Người Việt Nam thường trồng những loại cây nào?)

Sample Answer 

In Vietnam, people plant a wide variety of trees depending on the purpose and region. In urban areas, ornamental trees such as flamboyant trees or golden shower trees are popular for their vibrant flowers. In rural regions, fruit trees like mango, longan, and pomelo are commonly grown for both economic and household consumption. Additionally, fast-growing trees such as acacia and eucalyptus are planted for timber production. Many communities also take part in reforestation projects by planting native species. Recently, there has been greater encouragement to grow shade trees in cities to reduce heat and improve air quality. These efforts not only enhance the landscape but also contribute to environmental sustainability. Tree planting has therefore become both an economic activity and an ecological responsibility.

Dịch 

Ở Việt Nam, người dân trồng nhiều loại cây khác nhau tùy vào mục đích và khu vực. Ở thành phố, các loại cây cảnh như cây phượng hoặc muồng hoàng yến phổ biến nhờ hoa rực rỡ. Ở nông thôn, cây ăn quả như xoài, nhãn và bưởi thường được trồng để phục vụ kinh tế và tiêu dùng gia đình. Ngoài ra, các loại cây sinh trưởng nhanh như keo và bạch đàn được trồng để lấy gỗ. Nhiều cộng đồng cũng tham gia các dự án trồng rừng bằng các loài cây bản địa. Gần đây, việc trồng cây bóng mát ở thành phố được khuyến khích để giảm nhiệt và cải thiện chất lượng không khí. Những nỗ lực này không chỉ làm đẹp cảnh quan mà còn góp phần vào phát triển bền vững môi trường. Vì vậy, trồng cây vừa là hoạt động kinh tế vừa là trách nhiệm sinh thái.

Vocabulary

  • ornamental trees: cây cảnh

  • household consumption: tiêu dùng gia đình

  • timber production: sản xuất gỗ

  • reforestation: tái trồng rừng

  • environmental sustainability: tính bền vững môi trường

>> Xem thêm: Describe a creative person you admire IELTS Speaking Part 2, 3

2.3. What can governments do to protect natural areas?

(Chính phủ có thể làm gì để bảo vệ các khu vực thiên nhiên?)

Sample Answer

Governments play a crucial role in preserving natural areas through legislation and environmental policies. First, they can establish protected zones such as national parks and wildlife reserves where human activities are strictly regulated. In addition, stricter laws against illegal logging, hunting, and land exploitation should be enforced. Financial investment in conservation projects and ecological research is also essential. Governments can also raise public awareness by organizing environmental campaigns and educational programs. Another effective approach is promoting sustainable tourism to ensure that natural sites are not overexploited. Furthermore, collaboration with international organizations can help share knowledge and resources for conservation. Overall, a combination of regulation, education, and global cooperation is key to protecting natural ecosystems.

What can governments do to protect natural areas? IELTS Speaking Part 3

Dịch

Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các khu vực tự nhiên thông qua luật pháp và chính sách môi trường. Trước hết, họ có thể thành lập các khu bảo tồn như vườn quốc gia hoặc khu dự trữ sinh học, nơi các hoạt động của con người được kiểm soát chặt chẽ. Ngoài ra, cần thực thi nghiêm khắc hơn các luật chống khai thác gỗ trái phép, săn bắt động vật và chiếm dụng đất đai. Đầu tư tài chính cho các dự án bảo tồn và nghiên cứu sinh thái cũng rất cần thiết. Chính phủ cũng có thể nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các chiến dịch môi trường và chương trình giáo dục. Một giải pháp hiệu quả khác là thúc đẩy du lịch bền vững để tránh khai thác quá mức các địa điểm tự nhiên. Hơn nữa, hợp tác với các tổ chức quốc tế giúp chia sẻ kiến thức và nguồn lực cho công tác bảo tồn. Nhìn chung, sự kết hợp giữa quản lý, giáo dục và hợp tác toàn cầu là chìa khóa để bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên.

Vocabulary

  • legislation: luật pháp

  • wildlife reserves: khu bảo tồn động vật hoang dã

  • illegal logging: khai thác gỗ trái phép

  • sustainable tourism: du lịch bền vững

  • ecosystems: hệ sinh thái

>> Xem thêm: Describe the first day you went to school that you remember IELTS Speaking Part 2, 3

2.4. Do you think natural places are more appealing to older people or younger people? Why?

(Bạn nghĩ những nơi thiên nhiên hấp dẫn người lớn tuổi hay người trẻ hơn? Vì sao?)

Sample Answer 

I believe natural places can appeal to both age groups, but perhaps for different reasons. Older people often appreciate peaceful environments because they prefer relaxation over excitement. Natural settings provide a calm atmosphere that can help them unwind and improve their health. On the other hand, younger individuals may be drawn to nature for adventure-based activities such as hiking or camping. Social media has also made scenic natural destinations more attractive to the younger generation. However, access and physical ability may influence preferences, as some older people might find remote locations difficult to reach. In contrast, younger people usually have more energy to explore challenging terrains. Overall, the appeal of nature varies depending on lifestyle and personal interests rather than age alone.

Dịch 

Tôi nghĩ những địa điểm thiên nhiên có thể hấp dẫn cả hai nhóm tuổi, nhưng vì những lý do khác nhau. Người lớn tuổi thường yêu thích môi trường yên tĩnh vì họ ưu tiên thư giãn hơn là sự sôi động. Không gian tự nhiên mang lại bầu không khí bình yên giúp họ nghỉ ngơi và cải thiện sức khỏe. Trong khi đó, người trẻ có thể bị thu hút bởi các hoạt động mang tính phiêu lưu như leo núi hay cắm trại. Mạng xã hội cũng khiến các điểm đến thiên nhiên trở nên hấp dẫn hơn đối với giới trẻ. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận và thể lực có thể ảnh hưởng đến lựa chọn, vì một số người lớn tuổi gặp khó khăn khi di chuyển đến nơi xa xôi. Ngược lại, người trẻ thường có nhiều năng lượng để khám phá địa hình khó. Nhìn chung, sức hấp dẫn của thiên nhiên phụ thuộc nhiều hơn vào lối sống và sở thích cá nhân thay vì chỉ tuổi tác.

Vocabulary

  • unwind: thư giãn

  • adventure-based activities: hoạt động mang tính phiêu lưu

  • scenic destinations: điểm đến có phong cảnh đẹp

  • challenging terrain: địa hình hiểm trở

  • personal interests: sở thích cá nhân

>> Xem thêm: Describe an outdoor activity you did in a new place recently IELTS Speaking Part 2, 3

2.5. Which activities do people do that damage the environment?

(Những hoạt động nào của con người gây hại cho môi trường?)

Sample Answer 

There are numerous human activities that contribute to environmental degradation. One major issue is deforestation caused by agricultural expansion and urban development. Industrial activities also release harmful emissions that pollute the air and water. Another serious problem is the excessive use of plastic, which leads to long-term waste accumulation in oceans and landfills. Overfishing and illegal hunting threaten biodiversity and disrupt ecological balance. Additionally, the overuse of private vehicles increases carbon emissions and worsens climate change. Tourism can also damage natural areas if it is not managed responsibly. All these activities highlight the urgent need for more sustainable lifestyles.

Which activities do people do that damage the environment? IELTS Speaking Part 3

Dịch 

Có rất nhiều hoạt động của con người góp phần gây suy thoái môi trường. Một vấn đề lớn là nạn phá rừng do mở rộng nông nghiệp và đô thị hóa. Các hoạt động công nghiệp cũng thải ra khí độc hại gây ô nhiễm không khí và nguồn nước. Một vấn đề nghiêm trọng khác là việc sử dụng nhựa quá mức, dẫn đến rác thải tồn đọng lâu dài ở đại dương và bãi rác. Đánh bắt quá mức và săn bắt trái phép đe dọa đa dạng sinh học và phá vỡ cân bằng sinh thái. Ngoài ra, việc sử dụng phương tiện cá nhân quá nhiều làm tăng lượng khí thải carbon và làm trầm trọng thêm biến đổi khí hậu. Du lịch cũng có thể gây hại cho các khu vực tự nhiên nếu không được quản lý đúng cách. Tất cả những hoạt động này cho thấy sự cần thiết cấp bách của lối sống bền vững hơn.

Vocabulary

  • environmental degradation: suy thoái môi trường

  • harmful emissions: khí thải độc hại

  • waste accumulation: sự tích tụ rác thải

  • ecological balance: cân bằng sinh thái

  • sustainable lifestyles: lối sống bền vững

>> Xem thêm: Describe a difficult thing you did well IELTS Speaking Part 2, 3

2.6. Is it important to teach students to preserve the environment?

(Có quan trọng không khi dạy học sinh bảo vệ môi trường?)

Sample Answer 

Yes, I strongly believe environmental education should be an essential part of the school curriculum. Teaching students about environmental protection from an early age helps build responsible habits. Young people who understand the consequences of pollution are more likely to adopt eco-friendly behaviors. Schools can organize activities such as tree planting, recycling campaigns, or clean-up events. These practical experiences reinforce theoretical knowledge and make learning more meaningful. Moreover, students can influence their families and communities by spreading awareness. In the long term, this education contributes to a more environmentally conscious society. Therefore, investing in environmental education is investing in a sustainable future.

Dịch 

Có, tôi tin rằng giáo dục môi trường nên là một phần thiết yếu trong chương trình học ở trường. Việc dạy học sinh bảo vệ môi trường từ sớm giúp hình thành thói quen có trách nhiệm. Những người trẻ hiểu rõ hậu quả của ô nhiễm có xu hướng áp dụng hành vi thân thiện với môi trường hơn. Trường học có thể tổ chức các hoạt động như trồng cây, chiến dịch tái chế hoặc dọn dẹp môi trường. Những trải nghiệm thực tế này củng cố kiến thức lý thuyết và làm cho việc học trở nên ý nghĩa hơn. Hơn nữa, học sinh có thể ảnh hưởng đến gia đình và cộng đồng bằng cách lan tỏa nhận thức. Về lâu dài, giáo dục này góp phần xây dựng một xã hội có ý thức bảo vệ môi trường hơn. Vì vậy, đầu tư vào giáo dục môi trường chính là đầu tư cho tương lai bền vững.

Vocabulary

  • environmental education: giáo dục môi trường

  • responsible habits: thói quen có trách nhiệm

  • eco-friendly behaviors: hành vi thân thiện môi trường

  • reinforce: củng cố

  • environmentally conscious: có ý thức bảo vệ môi trường

>> Xem thêm: Describe a place in the countryside that you visited IELTS Speaking Part 2, 3

3. Từ vựng ăn điểm đề Describe a place with trees that you would like to visit

Để đạt band điểm cao trong các chủ đề IELTS Speaking liên quan đến thiên nhiên, địa điểm và trải nghiệm cá nhân, thí sinh cần sử dụng linh hoạt cả từ vựng học thuật lẫn collocations tự nhiên. Dưới đây là hệ thống từ vựng được chia theo nhóm nội dung phổ biến trong bài nói:

3.1. Từ vựng về thiên nhiên

Từ / Collocation

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

lush landscape

cảnh quan xanh tươi

The park is famous for its lush landscape and diverse wildlife. (Công viên nổi tiếng với cảnh quan xanh tươi và hệ động vật đa dạng.)

dense forest

khu rừng rậm rạp

We walked through a dense forest filled with ancient trees. (Chúng tôi đi bộ qua một khu rừng rậm với nhiều cây cổ thụ.)

breathtaking scenery

phong cảnh ngoạn mục

The mountain offers breathtaking scenery at sunrise. (Ngọn núi mang đến phong cảnh ngoạn mục lúc bình minh.)

pristine environment

môi trường nguyên sơ

The island is known for its pristine environment and crystal-clear water. (Hòn đảo nổi tiếng với môi trường nguyên sơ và nước trong vắt.)

natural habitat

môi trường sống tự nhiên

Many endangered species live in their natural habitat here. (Nhiều loài quý hiếm sống trong môi trường tự nhiên của chúng tại đây.)

ecological balance

cân bằng sinh thái

Human activities can disturb the ecological balance of the area. (Hoạt động của con người có thể làm mất cân bằng sinh thái của khu vực.)

>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất

3.2. Từ vựng về cảm xúc & cảm nhận cá nhân

Từ / Collocation

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

feel rejuvenated

cảm thấy được tái tạo năng lượng

After the trip, I felt completely rejuvenated. (Sau chuyến đi, tôi cảm thấy hoàn toàn được tái tạo năng lượng.)

sense of tranquility

cảm giác yên bình

The lake gave me a deep sense of tranquility. (Hồ nước mang lại cho tôi cảm giác yên bình sâu sắc.)

emotionally refreshing

làm mới cảm xúc

Spending time in nature is emotionally refreshing. (Dành thời gian trong thiên nhiên giúp làm mới cảm xúc.)

escape from the hustle and bustle

trốn khỏi sự nhộn nhịp

It was the perfect escape from the hustle and bustle of city life. (Đó là sự trốn thoát hoàn hảo khỏi cuộc sống thành phố nhộn nhịp.)

clear my mind

thư giãn đầu óc

Walking in the forest helped me clear my mind. (Đi bộ trong rừng giúp tôi thư giãn đầu óc.)

feel at peace

cảm thấy thanh thản

I always feel at peace when I am surrounded by trees. (Tôi luôn cảm thấy thanh thản khi được bao quanh bởi cây cối.)

>> Xem thêm: Describe a person inspired you to do something interesting IELTS Speaking Part 2,3

3.3. Từ vựng về du lịch & khám phá

Từ / Collocation

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

go on a trekking trip

đi chuyến trekking

I plan to go on a trekking trip in the national park. (Tôi dự định đi trekking trong vườn quốc gia.)

explore untouched nature

khám phá thiên nhiên nguyên sơ

Tourists come here to explore untouched nature. (Du khách đến đây để khám phá thiên nhiên chưa bị tác động.)

scenic walking trails

đường mòn đi bộ ngắm cảnh

The park has many scenic walking trails. (Công viên có nhiều đường mòn đi bộ ngắm cảnh.)

immerse myself in nature

hòa mình vào thiên nhiên

I want to immerse myself in nature during the trip. (Tôi muốn hòa mình vào thiên nhiên trong chuyến đi.)

a once-in-a-lifetime experience

trải nghiệm có một không hai

Visiting this forest would be a once-in-a-lifetime experience. (Thăm khu rừng này sẽ là trải nghiệm có một không hai.)

off the beaten track

nơi ít người biết đến

I prefer places that are off the beaten track. (Tôi thích những nơi ít người biết đến.)

>> Xem thêm: Describe a person who other people often asked advice for: Bài mẫu & Từ vựng

3.4. Từ vựng về bảo tồn & môi trường

Từ / Collocation

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

wildlife conservation

bảo tồn động vật hoang dã

The park plays an important role in wildlife conservation. (Công viên đóng vai trò quan trọng trong bảo tồn động vật hoang dã.)

endangered species

loài có nguy cơ tuyệt chủng

The area is home to several endangered species. (Khu vực này là nơi sinh sống của nhiều loài nguy cấp.)

raise environmental awareness

nâng cao nhận thức môi trường

Schools should raise environmental awareness among students. (Trường học nên nâng cao nhận thức môi trường cho học sinh.)

sustainable tourism

du lịch bền vững

Sustainable tourism helps protect natural landscapes. (Du lịch bền vững giúp bảo vệ cảnh quan thiên nhiên.)

protect natural resources

bảo vệ tài nguyên thiên nhiên

Governments must protect natural resources for future generations. (Chính phủ phải bảo vệ tài nguyên thiên nhiên cho thế hệ sau.)

environmental responsibility

trách nhiệm với môi trường

Everyone should have a sense of environmental responsibility. (Mỗi người nên có ý thức trách nhiệm với môi trường.)

>> Xem thêm: Hướng dẫn học IELTS Speaking từ 0 - 7.0+ cho người mới bắt đầu

4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster

Nhiều bạn học IELTS Speaking rất chăm chỉ luyện đề, học từ vựng, thậm chí chuẩn bị sẵn nhiều cấu trúc hay, nhưng điểm số vẫn chưa cải thiện rõ rệt. Nguyên nhân thường không phải vì thiếu kiến thức, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và đáp ứng tiêu chí chấm điểm của giám khảo.

Để bứt phá band điểm, bạn cần một lộ trình học bài bản giúp phát triển toàn diện kỹ năng nói và tư duy trả lời theo chuẩn IELTS, thay vì chỉ luyện mẹo rời rạc. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là trung tâm đào tạo IELTS uy tín hàng đầu với khóa học IELTS Online tập trung nâng cao đồng đều cả bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Nhờ đó, học viên có thể sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, mạch lạc hơn và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.

Lộ trình khóa IELTS

Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:

  • Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.

  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.

  • Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!



Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác